顆粒期前的 khỏa lạp kì tiền đích Hán Việt: khỏa lạp kì tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 期 (kì) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtkhỏa lạp kì tiền đíchCấu tạo顆 + 粒 + 期 + 前 + 的 · khỏa + lạp + kì + tiền + đích nghĩa thành phần: khỏa + lạp + kì + tiền + đích