顆粒形成的
khỏa lạp hình thành đích
Hán Việt: khỏa lạp hình thành đích
Tổng quan
Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 形 (hình) + 成 (thành) + 的 (đích)
Hán Việt: khỏa lạp hình thành đích
Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 形 (hình) + 成 (thành) + 的 (đích)