顆粒物質

khỏa lạp vật chất

Hán Việt: khỏa lạp vật chất

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (lạp) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顆粒物質 ēlì wùzhì n. particulate matter