颗粒物质

khỏa lạp vật chất

Hán Việt: khỏa lạp vật chất

Tổng quan

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn particulate matter

Eng

  • Cihui 顆粒物質 ēlì wùzhì n. particulate matter
  • Tần suất từ n. particulate matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒无收 · 物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 颗粒归仓