顆粒網屏 kē lì wǎng píng · khỏa lạp võng bình Hán Việt: khỏa lạp võng bình · Pinyin: kē lì wǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 網 (võng) + 屏 (bình)Pinyinkē lì wǎng píngHán Việtkhỏa lạp võng bìnhCấu tạo顆 + 粒 + 網 + 屏 · khỏa + lạp + võng + bình nghĩa thành phần: khỏa + lạp + võng + bình