题外生枝 tí wài shēng zhī · đề ngoại sanh chi Hán Việt: đề ngoại sanh chi · Pinyin: tí wài shēng zhī Tổng quan Cấu tạo: 题 (đề) + 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 枝 (chi)Pinyintí wài shēng zhīHán Việtđề ngoại sanh chiCấu tạo题 + 外 + 生 + 枝 · đề + ngoại + sanh + chi nghĩa thành phần: đề + ngoại + sanh + chi