題材已盡 đề tài dĩ tận Hán Việt: đề tài dĩ tận Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 材 (tài) + 已 (dĩ) + 盡 (tận)Hán Việtđề tài dĩ tậnCấu tạo題 + 材 + 已 + 盡 · đề + tài + dĩ + tận nghĩa thành phần: đề + tài + dĩ + tận