顎化作用

ngạc hóa tác dụng

Hán Việt: ngạc hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顎化作用 huà zuòyòng n. <lg.> jodization; yotization; palatalization