顎齒刺科 ngạc xỉ thứ khoa Hán Việt: ngạc xỉ thứ khoa Tổng quan Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 齒 (xỉ) + 刺 (thứ) + 科 (khoa)Hán Việtngạc xỉ thứ khoaCấu tạo顎 + 齒 + 刺 + 科 · ngạc + xỉ + thứ + khoa nghĩa thành phần: ngạc + xỉ + thứ + khoa