颛孙

zhuān sūnchuyên tôn

Hán Việt: chuyên tôn · Pinyin: zhuān sūn

Tổng quan

họ Chuyên Tôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

复姓。

Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 孫 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases họ Chuyên Tôn
  • Tần suất từ họ Chuyên Tôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。

Đức

  • Handedict Zhuansun (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孙吴 · 孙坚 · 孙女 · 孙子 · 孙山 · 孙悦 · 孙文 · 孙权