顏不草歹 yán bù cǎo dǎi · nhan bất thảo ngạt Hán Việt: nhan bất thảo ngạt · Pinyin: yán bù cǎo dǎi Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 不 (bất) + 草 (thảo) + 歹 (ngạt)Pinyinyán bù cǎo dǎiHán Việtnhan bất thảo ngạtCấu tạo顏 + 不 + 草 + 歹 · nhan + bất + thảo + ngạt nghĩa thành phần: nhan + bất + thảo + ngạt