顏筋柳骨

yán jīn liǔ gǔ nhan cân liễu cốt

Hán Việt: nhan cân liễu cốt · Pinyin: yán jīn liǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (cân) + (liễu) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颜:唐代书法家颜真卿;柳:唐代书法家柳公权。指颜柳两家书法挺劲有力,但风格有所不同。也泛称书法极佳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓唐代大书法家颜真卿﹑柳公权之字遒劲有力。亦泛指墨宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 颜唐代书法家颜真卿;柳唐代书法家柳公权。指颜柳两家书法挺劲有力,但风格有所不同。也泛称书法极佳。

Eng

  • Cihui 顏筋柳骨 ánjīnliǔgǔ f.e. calligraphy of the highest order