顏精柳骨

yán jīng liǔ gǔ nhan tinh liễu cốt

Hán Việt: nhan tinh liễu cốt · Pinyin: yán jīng liǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (tinh) + (liễu) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指颜柳两家书法挺劲有力,但风格有所不同。也泛称书法极佳。同“颜筋柳骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"颜筋柳骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指颜柳两家书法挺劲有力,但风格有所不同。也泛称书法极佳。同颜筋柳骨”。