颜色控制 yán sè kòng zhì·nhan sắc khống chế Hán Việt: nhan sắc khống chế · Pinyin: yán sè kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyán sè kòng zhìHán Việtnhan sắc khống chếCấu tạo顏 + 色 + 控 + 制 · nhan + sắc + khống + chế nghĩa thành phần: nhan + sắc + khống + chế Nghĩa ĐứcHandedict Farbverwaltung, Color Management (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 顏色太深 · 颜色发红