顏色太深

nhan sắc thái thâm

Hán Việt: nhan sắc thái thâm

Tổng quan

Màu sắc thẫm quá.☸

Cấu tạo: 颜 (nhan) + 色 (sắc) + 太 (thái) + 深 (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Màu sắc thẫm quá.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

颜色发红 · 颜色的 · 颜色良好的 · 颜色恐怖 · 颜色控制 · 颜色深度 · 颜色渐变 · 颜色自若