顏色自若 nhan sắc tự nhược Hán Việt: nhan sắc tự nhược Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 自 (tự) + 若 (nhược)Hán Việtnhan sắc tự nhượcCấu tạo顏 + 色 + 自 + 若 · nhan + sắc + tự + nhược nghĩa thành phần: nhan + sắc + tự + nhược Nghĩa EngCihui 顏色自若 ánsèzìruò f.e. be composed (in countenance)