颜色良好的

nhan sắc lương hảo đích

Hán Việt: nhan sắc lương hảo đích

Tổng quan

đẹp màu, tốt màu (cà phê...)

Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顏色太深 · 颜色发红 · 颜色不相配 · 颜色查找表 · 颜色选择器 · 好的品质 · 好的境遇 · 好的生活