顏色查找表 nhan sắc tra hoa biểu Hán Việt: nhan sắc tra hoa biểu Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 查 (tra) + 找 (hoa) + 表 (biểu)Hán Việtnhan sắc tra hoa biểuCấu tạo顏 + 色 + 查 + 找 + 表 · nhan + sắc + tra + hoa + biểu nghĩa thành phần: nhan + sắc + tra + hoa + biểu