颜色不相配

yán sè bù xiāng pèinhan sắc bất tương phối

Hán Việt: nhan sắc bất tương phối · Pinyin: yán sè bù xiāng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 相 (tương) + 配 (phối)

Nghĩa

Đức

  • Handedict aus der Farbe

Từ liên quan

Gần nghĩa

颜色良好的 · 顏色太深 · 颜色发红 · 颜色查找表 · 颜色选择器 · 颜色恐怖 · 颜色控制 · 颜色深度