顏面神經
nhan diện thần kinh
Hán Việt: nhan diện thần kinh · Pinyin: yán miàn shén jīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腦神經的第七對。始自延髓之上外側,分布於顏面肌肉內。主顏面的運動及分泌唾液。
Eng
- Cihui 顏面神經 ánmiàn shénjīng n. facial nerve