額中部的 ngạch trung bộ đích Hán Việt: ngạch trung bộ đích Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 中 (trung) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việtngạch trung bộ đíchCấu tạo額 + 中 + 部 + 的 · ngạch + trung + bộ + đích nghĩa thành phần: ngạch + trung + bộ + đích