額葉下的 ngạch diệp hạ đích Hán Việt: ngạch diệp hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 葉 (diệp) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtngạch diệp hạ đíchCấu tạo額 + 葉 + 下 + 的 · ngạch + diệp + hạ + đích nghĩa thành phần: ngạch + diệp + hạ + đích