額外工作 è wài gōng zuò · ngạch ngoại công tác Hán Việt: ngạch ngoại công tác · Pinyin: è wài gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 外 (ngoại) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinè wài gōng zuòHán Việtngạch ngoại công tácCấu tạo額 + 外 + 工 + 作 · ngạch + ngoại + công + tác nghĩa thành phần: ngạch + ngoại + công + tác