額外電流 ngạch ngoại điện lưu Hán Việt: ngạch ngoại điện lưu Tổng quan đường tạm lưu thông hai chiều Cấu tạo: 額 (ngạch) + 外 (ngoại) + 電 (điện) + 流 (lưu)Hán Việtngạch ngoại điện lưuCấu tạo額 + 外 + 電 + 流 · ngạch + ngoại + điện + lưu nghĩa thành phần: ngạch + ngoại + điện + lưu Nghĩa ViệtCihui đường tạm lưu thông hai chiều