額定人數 ngạch định nhân sổ Hán Việt: ngạch định nhân sổ Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Hán Việtngạch định nhân sổCấu tạo額 + 定 + 人 + 數 · ngạch + định + nhân + sổ nghĩa thành phần: ngạch + định + nhân + sổ Nghĩa EngCihui 額定人數 dìng rénshù n. the maximum number of persons allowed; the stipulated number of personnel