額定股本 ngạch định cổ bổn Hán Việt: ngạch định cổ bổn Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 股 (cổ) + 本 (bổn)Hán Việtngạch định cổ bổnCấu tạo額 + 定 + 股 + 本 · ngạch + định + cổ + bổn nghĩa thành phần: ngạch + định + cổ + bổn Nghĩa EngCihui 額定股本 dìng gǔběn n. authorized capital stock