額定轉速

é dìng zhuǎn sù ngạch định chuyển tốc

Hán Việt: ngạch định chuyển tốc · Pinyin: é dìng zhuǎn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (định) + (chuyển) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机械设备在正常运行的工作状况下的转速。由制造厂家或有关技术部门对该设备进行技术鉴定后确定。其值通常在机械设备的铭牌上载明。