額手加禮 é shǒu jiā lǐ · ngạch thủ gia lễ Hán Việt: ngạch thủ gia lễ · Pinyin: é shǒu jiā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 手 (thủ) + 加 (gia) + 禮 (lễ)Pinyiné shǒu jiā lǐHán Việtngạch thủ gia lễCấu tạo額 + 手 + 加 + 禮 · ngạch + thủ + gia + lễ nghĩa thành phần: ngạch + thủ + gia + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示敬意。