顛乾倒坤

diān qiān dǎo kūn điên kiền đảo khôn

Hán Việt: điên kiền đảo khôn · Pinyin: diān qiān dǎo kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (kiền) + (đảo) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乾坤:指天地。能把天地颠倒。形容本领非常大。
  • Tân Hoa Tự Điển 乾坤指天地。能把天地颠倒。形容本领非常大。