顛仆流離

diān pú liú lí điên phó lưu li

Hán Việt: điên phó lưu li · Pinyin: diān pú liú lí

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (phó) + (lưu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于灾荒或战乱而流转离散。形容生活艰难,四处流浪。同“颠沛流离”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"颠沛流离"。
  • Tân Hoa Tự Điển 由于灾荒或战乱而流转离散。形容生活艰难,四处流浪。同颠沛流离”。