顛倒幹坤

diān dǎo gàn kūn điên đảo cán khôn

Hán Việt: điên đảo cán khôn · Pinyin: diān dǎo gàn kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đảo) + (cán) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻本领十分高强。