顛倒陰陽 diān dǎo yīn yáng · điên đảo âm dương Hán Việt: điên đảo âm dương · Pinyin: diān dǎo yīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 陰 (âm) + 陽 (dương)Pinyindiān dǎo yīn yángHán Việtđiên đảo âm dươngCấu tạo顛 + 倒 + 陰 + 陽 · điên + đảo + âm + dương nghĩa thành phần: điên + đảo + âm + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言颠倒是非,混淆黑白。