颠倒顺序

điên đảo thuận tự

Hán Việt: điên đảo thuận tự

Tổng quan

đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng

Cấu tạo: 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 順 (thuận) + 序 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颠倒乾坤 · 颠倒是非 · 颠倒黑白 · 顛倒善果 · 顛倒妄想 · 颠倒过来 · 顺序地 · 顺序数