顛倒順序
điên đảo thuận tự
Hán Việt: điên đảo thuận tự
Tổng quan
đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng