顛兒三兒地 điên nhi tam nhi địa Hán Việt: điên nhi tam nhi địa Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 兒 (nhi) + 三 (tam) + 兒 (nhi) + 地 (địa)Hán Việtđiên nhi tam nhi địaCấu tạo顛 + 兒 + 三 + 兒 + 地 · điên + nhi + tam + nhi + địa nghĩa thành phần: điên + nhi + tam + nhi + địa Nghĩa EngCihui 顛兒三兒地 diānrsānr de adv. <topo.> hopping and skipping