顛脣簸嘴 diān chún bò zuǐ · điên thần bá chủy Hán Việt: điên thần bá chủy · Pinyin: diān chún bò zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 脣 (thần) + 簸 (bá) + 嘴 (chủy)Pinyindiān chún bò zuǐHán Việtđiên thần bá chủyCấu tạo顛 + 脣 + 簸 + 嘴 · điên + thần + bá + chủy nghĩa thành phần: điên + thần + bá + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指搬弄口舌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓搬弄口舌。