顛寒作熱

diān hán zuò rè điên hàn tác nhiệt

Hán Việt: điên hàn tác nhiệt · Pinyin: diān hán zuò rè

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (hàn) + (tác) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一会儿嫌冷,一会又嫌热。形容喜怒无常,故作娇态。