顛幹倒坤

diān gàn dào kūn điên cán đảo khôn

Hán Việt: điên cán đảo khôn · Pinyin: diān gàn dào kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (cán) + (đảo) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使天地颠倒。比喻本领十分高强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使天地颠倒。比喻本领十分高强。