顛斤播兩

diān jīn bō liǎng điên cân bá lưỡng

Hán Việt: điên cân bá lưỡng · Pinyin: diān jīn bō liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (cân) + (bá) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 较量轻重。常用以比喻品评优劣或形容计较微细之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.较量轻重。常用以比喻品评优劣或形容计较微细之事。