顛來倒去
điên lai đảo khứ
Hán Việt: điên lai đảo khứ · Pinyin: diān lái dǎo qù
Tổng quan
nhắc đi nhắc lại | lặp đi lặp lại | chỉ thay đổi một vài thuật ngữ lật đi lật lại; lặp đi lặp lại。翻過來倒過去,來回重複。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhắc đi nhắc lại | lặp đi lặp lại | chỉ thay đổi một vài thuật ngữ lật đi lật lại; lặp đi lặp lại。翻過來倒過去,來回重複。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻过来倒过去,来回重复。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻过来倒过去。来回重复。
Eng
- CC-CEDICT to harp on|over and over|merely ring changes on a few terms
- Cihui to harp on; over and over; merely ring changes on a few terms