顛來播去

diān lái bō qù điên lai bá khứ

Hán Việt: điên lai bá khứ · Pinyin: diān lái bō qù

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (lai) + (bá) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续、反覆地颠簸。同“颠来簸去”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"颠来簸去"。
  • Tân Hoa Tự Điển 连续、反覆地颠簸。同颠来簸去”。