顛簸而行 điên bá nhi hành Hán Việt: điên bá nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 簸 (bá) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việtđiên bá nhi hànhCấu tạo顛 + 簸 + 而 + 行 · điên + bá + nhi + hành nghĩa thành phần: điên + bá + nhi + hành Nghĩa EngCihui 顛簸而行 iānbǒ'érxíng f.e. bump; jolt; toss