顛衣到裳
điên y đáo thường
Hán Việt: điên y đáo thường · Pinyin: diān yī dào shang
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到,通“倒”。形容匆忙而乱了顺序。同“颠倒衣裳”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"颠倒衣裳"。 2.到﹐通"倒"。
- Tân Hoa Tự Điển 到,通倒”。形容匆忙而乱了顺序。同颠倒衣裳”。