顛覆份子

diān fù fèn zǐ điên phúc phân tử

Hán Việt: điên phúc phân tử · Pinyin: diān fù fèn zǐ

Tổng quan

kẻ phá hoại | kẻ phá rối

Cấu tạo: (điên) + (phúc) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ phá hoại | kẻ phá rối

Eng

  • CC-CEDICT a subversive; a saboteur
  • Cihui a subversive; a saboteur