顛越不恭

diān yuè bù gōng điên việt bất cung

Hán Việt: điên việt bất cung · Pinyin: diān yuè bù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (việt) + (bất) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠越:陨坠,损害;恭:恭敬。指损害礼法,对上命不恭。