顛鸞倒鳳

diān luán dǎo fèng điên loan đảo phượng

Hán Việt: điên loan đảo phượng · Pinyin: diān luán dǎo fèng

Tổng quan

giao hợp

Cấu tạo: (điên) + (loan) + (đảo) + (phượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻顺序失常。旧小说用来形容男女交欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻颠倒失次。 2.比喻男女交欢。

Eng

  • CC-CEDICT to have sexual intercourse
  • Cihui to have sexual intercourse