顫兒哆嗦

chàn ér duō suo

Pinyin: chàn ér duō suo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (nhi) + (sỉ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颤抖得很厉害的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖得很厉害的样子。