顴突眼陷 quyền đột nhãn hãm Hán Việt: quyền đột nhãn hãm Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 突 (đột) + 眼 (nhãn) + 陷 (hãm)Hán Việtquyền đột nhãn hãmCấu tạo顴 + 突 + 眼 + 陷 · quyền + đột + nhãn + hãm nghĩa thành phần: quyền + đột + nhãn + hãm Nghĩa EngCihui 顴突眼陷 uántūyǎnxiàn f.e. prominent cheekbones and sunken eyes