顴骨突起

quyền cốt đột khởi

Hán Việt: quyền cốt đột khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (cốt) + (đột) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顴骨突起 uángǔ tūqǐ v.p. prominent cheekbones