顴骨間的 quyền cốt gian đích Hán Việt: quyền cốt gian đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 骨 (cốt) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtquyền cốt gian đíchCấu tạo顴 + 骨 + 間 + 的 · quyền + cốt + gian + đích nghĩa thành phần: quyền + cốt + gian + đích