風信子色的 phong tín tử sắc đích Hán Việt: phong tín tử sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 信 (tín) + 子 (tử) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtphong tín tử sắc đíchCấu tạo風 + 信 + 子 + 色 + 的 · phong + tín + tử + sắc + đích nghĩa thành phần: phong + tín + tử + sắc + đích