風力發電機 phong lực phát điện ki Hán Việt: phong lực phát điện ki Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 力 (lực) + 發 (phát) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việtphong lực phát điện kiCấu tạo風 + 力 + 發 + 電 + 機 · phong + lực + phát + điện + ki nghĩa thành phần: phong + lực + phát + điện + ki Nghĩa EngCihui 風力發電機 ēnglì fādiànjī n. wind-driven generator